a. Đo kích thước thực tế
b. Xác định vị trí thi công (bếp, cầu thang, mặt tiền…)
c. Chọn loại đá phù hợp
d. Lên bản vẽ cắt đá

👉 Sai bước này → lệch kích thước, hao đá, lỗi thẩm mỹ

a. Đá granite (đá hoa cương): bền, ít thấm
b. Đá marble (đá cẩm thạch): đẹp, cao cấp
c. Đá nhân tạo: Vicostone

👉 Chọn theo:

  • ngân sách
  • thẩm mỹ
  • độ bền

a. Cắt đá theo kích thước
b. Mài cạnh (bo cạnh, vát cạnh)
c. Đánh bóng
d. Khoan lỗ (bồn rửa, thiết bị…)

a. Keo dán đá: Sika, Mapei
b. Keo silicone: Apollo, Dowcorning
c. Keo chà ron
d. Vữa xi măng (nếu dùng truyền thống)

a. Đá bếp

  • Mặt bếp
  • Bàn đảo

b. Cầu thang

  • Mặt bậc
  • Cổ bậc

c. Sàn & ốp tường

  • Sàn phòng khách
  • Ốp tường

d. Lavabo / WC

  • Mặt lavabo
  • Ốp đá WC

e. Mặt tiền / facade

  • Ốp đá ngoài trời

a. Dán đá
b. Canh chỉnh mặt phẳng
c. Chà ron
d. Vệ sinh hoàn thiện

a. Vệ sinh bề mặt
b. Kiểm tra ron
c. Đánh bóng lại (nếu cần)

a. Thay tấm đá nứt / vỡ
b. Xử lý keo bong
c. Làm lại ron

a. Đá ố → đánh bóng lại
b. Thấm nước → chống thấm
c. Nứt đá → thay mới

a. Thay đá mới
b. Nâng cấp lên đá cao cấp
c. Làm mới toàn bộ bề mặt

🎯 Gợi ý bán hàng (đá hoa cương)

👉 Tâm lý khách:

  • Quan tâm đẹp – sang – bền
  • Sẵn sàng chi nếu thấy đẹp

👉 Combo 1:

  • Đá bếp + lavabo

👉 Combo 2:

  • Đá cầu thang + sàn

👉 Combo 3 (giá trị cao):

  • Full đá (bếp + cầu thang + mặt tiền)

🚀 Điểm đặc thù

  • Giá trị đơn hàng cao
  • Dễ upsell (granite → marble → đá cao cấp)
  • Rất phụ thuộc thẩm mỹ
  • Luôn hỏi:
    • Làm vị trí nào?
    • Ngân sách?
  • Gợi ý mẫu thực tế (rất quan trọng)
  • Bán theo combo