a. Xác định quy mô (nhà, văn phòng, tòa nhà, nhà xưởng)
b. Xác định số lượng user / thiết bị
c. Lên sơ đồ mạng (LAN / Wifi)
d. Tính toán vùng phủ sóng

👉 Quyết định: tốc độ – độ ổn định – khả năng mở rộng

a. Cáp mạng: Cat5e / Cat6 (AMP, LS, Vinacap)
b. Ống luồn dây: PVC (Bình Minh)
c. Máng cáp / thang cáp
d. Hộp âm tường / ổ cắm mạng

a. Router: TP-Link, Mikrotik, Cisco
b. Switch: TP-Link, Cisco
c. Access Point (Wifi): Unifi, TP-Link, Aruba
d. Bộ phát mesh (nhà / villa)

👉 Quyết định: chất lượng mạng

a. Tủ rack: 6U – 42U
b. Patch panel
c. Dây nhảy (patch cord)
d. Quản lý dây

a. Lắp đặt Access Point
b. Phân vùng sóng
c. Cấu hình roaming (di chuyển không rớt mạng)

a. Camera: Hikvision, Dahua
b. Đầu ghi
c. Dây tín hiệu
d. Kết nối mạng

a. Đi dây mạng
b. Bấm đầu mạng
c. Test tín hiệu
d. Cấu hình hệ thống

a. Kiểm tra tốc độ mạng
b. Kiểm tra thiết bị (router, switch)
c. Kiểm tra dây mạng

a. Thay dây mạng
b. Thay thiết bị lỗi
c. Khắc phục mất mạng

a. Nâng cấp băng thông
b. Thêm Access Point
c. Nâng cấp router / switch

a. Phân chia mạng (VLAN)
b. Quản lý user
c. Tối ưu tốc độ

🎯 Gợi ý bán hàng (internet)

👉 Tâm lý khách:

  • Quan tâm mạnh – ổn định – không lag
  • Sợ lỗi mạng → ưu tiên đơn vị uy tín

👉 Combo 1:

  • Router + Wifi + lắp đặt

👉 Combo 2:

  • Cáp mạng + thiết bị + thi công

👉 Combo 3 (giá trị cao):

  • Full hệ thống mạng + camera

🚀 Điểm đặc thù

  • Dễ bán kèm (camera, điện nhẹ)
  • Áp dụng mọi công trình
  • Có thể bảo trì định kỳ
  • Luôn hỏi:
    • Bao nhiêu người dùng?
    • Diện tích bao nhiêu?
  • Không bán thiết bị yếu
  • Ưu tiên giải pháp đồng bộ